
Daniel Moreno là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
670Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 670 | 7 | 0 | 1 | 28 | 16 | 81% | 36% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/28
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/148 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/83 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 39
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 4/8 | — | 7,57 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 2/7 | — | 7,97 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 4/12 | — | 7,37 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 74 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9/10 | 0 | 1/9 | — | 8,97 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 4/18 | — | 8,95 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/21 | 3 | 7/10 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 4/8 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Amedspor | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 12/01/2025 | Deportivo Pasto | Amedspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | Independiente Santa Fe | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Pasto | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Alianza Fútbol Club | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Deportes Tolima | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Atletico Junior Barranquilla | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực50