- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Arena Regensburg, Regensburg · Âm u 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Jahn Regensburg thắng SSV Ulm 1846 1-0 trên sân nhà Arena Regensburg.
Đội hình Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 1-0 — Giao hữu CLB 01/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Jahn Regensburg · HLV Sascha Hildmann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannes hermann | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Felix Straussl © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | oscar schonfelder | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Nicolas kisilowski | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Leopold wurm | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | David Lennart Philipp | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nassim Boujellab | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Marco Womer | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Erik Majetschak | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Adrian Fein | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Patrick Hobsch | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Robin Ziegele | Hậu vệ |
| 22 | Sebastian Stolze | Tiền đạo |
| 40 | jakob seibold | Tiền vệ |
| 0 | Max Schmitt | Thủ môn |
| 20 | Xaver John Posselt | Tiền đạo |
| 31 | Leo Mätzler | Hậu vệ |
| 36 | ben kieffer | Hậu vệ |
| 44 | Malte Karbstein | Hậu vệ |
| 35 | Sascha Hingerl | Tiền vệ |
| 27 | Lucas Hermes | Tiền đạo |
| 26 | Benedikt Bauer | Hậu vệ |
SSV Ulm 1846 · HLV Daniel Jungwirth
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Robin Mantel | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Alexandre azevedo | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Daniel Hülsenbusch | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Alexander kopf | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Marcel Seegert | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Per Lockl | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Oliver Wahling | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Emanuel Taffertshofer | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Benjamin Goller | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Dennis Chessa | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | steffan meuer | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | benedikt ehe | Tiền vệ |
| 21 | Marco Golz | Hậu vệ |
| 14 | Karl Kempf | Hậu vệ |
| 28 | Mateo Mrden | Tiền vệ |
| 17 | Yannick Muller | Tiền đạo |
| 1 | Radomir Novakovic | Thủ môn |
| 23 | Masaaki Takahara | Tiền đạo |
| 24 | Felix Vater | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Jahn Regensburg | Benedikt Saller | Chấn thương | Ankle problems |
| Jahn Regensburg | Florian Dietz | Chấn thương | Shoulder injury |
| Jahn Regensburg | Davis Asante | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| SSV Ulm 1846 | Jonas David | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| SSV Ulm 1846 | Achitpol·Keereerom | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| SSV Ulm 1846 | Marcel Wenig | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| SSV Ulm 1846 | Johannes Reichert | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| SSV Ulm 1846 | T. Schmidt | Chấn thương | Adductor injury |

