
Dennis Chessa
Tiền đạoGER
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dennis Chessa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 4 | 6/10 | V | 7,01 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/38 | 2 | 4/9 | V | 7,50 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 4 | 5/9 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 19/22 | 1 | 2/8 | — | 7,42 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 6/19 | — | 7,68 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 3 | 6/17 | V | 6,08 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 8/17 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/10/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 05/10/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/02/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/07/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | TSV Steinbach Haiger | SSV Ulm 1846 | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2021 | FK Pirmasens | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2019 | Free Player | FK Pirmasens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Uerdingen KFC 05 | Free Player | Trở lại Free | — |
| 30/06/2017 | SV Ried | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | VfR Aalen | SV Ried | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Bayern Munchen II | VfR Aalen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SSV Ulm U17 | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SSV Ulm 1846 Youth | SSV Ulm U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực45