
Robin Ziegele là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/21 | 1 | 4/6 | — | 7,19 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 5-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FSV Zwickau | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Preußen Münster | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Free Player | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Braunschweig | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2019 | VfL Wolfsburg Youth | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | TSG Mörse Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực48