
Benedikt Saller là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 5,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | — | — | 5,43 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/5 | V | 6,16 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/52 | 3 | 3/5 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 4/10 | V | 6,31 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 5-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 3/5 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 2 | 2/5 | — | 5,51 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 5,68 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 7,28 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/09/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/10/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/10/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/03/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2016 | Mainz II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV 1860 Munchen U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực52