Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Saller

Jahn RegensburgHậu vệGER
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benedikt Saller là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1090000033%—005,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/9 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Saller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-59000003/90——5,43
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-1450000011/1312/5V6,16
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-1810020042/5233/5—6,49
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-1850010029/3534/10V6,31
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 5-2640010011/1733/5—6,29
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 1-3810010023/3722/5—5,51
13/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenH 2-22000001/100/2V5,68
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueT 1-0300000017/2001/2—7,28
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 1-3680020014/2013/5—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111825 nghìn €
13/09/20111850 nghìn €
17/10/20111975 nghìn €
04/07/201219100 nghìn €
29/06/201320150 nghìn €
11/02/201421500 nghìn €
09/07/2014211,0 triệu €
03/02/201522600 nghìn €
30/06/201522300 nghìn €
07/02/201623300 nghìn €
30/06/201623350 nghìn €
07/10/201624300 nghìn €
09/02/201724300 nghìn €
13/06/201724300 nghìn €
21/01/201825400 nghìn €
20/03/201825550 nghìn €
18/06/201825700 nghìn €
07/01/201926850 nghìn €
11/06/201926850 nghìn €
12/12/201927850 nghìn €
07/04/202027675 nghìn €
07/02/202128650 nghìn €
15/06/202128650 nghìn €
14/12/202129650 nghìn €
15/06/202229650 nghìn €
29/11/202230650 nghìn €
27/06/202330400 nghìn €
27/12/202331400 nghìn €
10/06/202431400 nghìn €
18/12/202432350 nghìn €
18/06/202532300 nghìn €
09/10/202533250 nghìn €
22/12/202533225 nghìn €
28/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2016Mainz IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/20151. FSV Mainz 05Mainz IIChuyển nhượng—
31/12/2013Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2011FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2009TSV 1860 Munchen U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2007TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com