Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Taffertshofer

SSV Ulm 1846Tiền vệGER
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Emanuel Taffertshofer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—3321200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €20132025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131850 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
07/02/201620150 nghìn €
28/03/201621225 nghìn €
21/07/201621300 nghìn €
22/01/201721400 nghìn €
26/06/201722400 nghìn €
18/10/201722350 nghìn €
18/01/201822325 nghìn €
07/06/201823350 nghìn €
07/01/201923350 nghìn €
11/06/201924400 nghìn €
12/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
07/02/202125350 nghìn €
15/06/202126325 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
31/05/202227275 nghìn €
07/12/202227300 nghìn €
29/03/202328325 nghìn €
12/06/202328325 nghìn €
14/12/202328325 nghìn €
05/06/202429275 nghìn €
29/12/202429250 nghìn €
10/06/202530225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Akritas ChlorakaSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
14/08/2025SV Wehen WiesbadenAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
30/06/2021SV SandhausenSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2018Würzburger KickersSV SandhausenChuyển nhượng—
18/01/2016TSV 1860 München IIWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2012TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com