
Benjamin Goller là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.
Tiểu sử Benjamin Goller
Benjamin Goller là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ SSV Ulm 1846, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 01/01/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 275 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi Goller rời Nurnberg II để gia nhập SSV Ulm 1846.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 365 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nurnberg II | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | 1. FC Nürnberg | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SV Werder Bremen | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karlsruher SC | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | SV Werder Bremen | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | SV Darmstadt 98 | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SV Werder Bremen | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karlsruher SC | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | SV Werder Bremen | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Schalke 04 | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stuttgarter Kickers U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stuttgarter Kickers Youth | Stuttgarter Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Pfullingen Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV Holzelfingen Youth | VfL Pfullingen Youth | Chuyển nhượng | — |