
Malte Karbstein là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 80% | 2 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/115 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/41 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 5/7 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 14/17 | V | 5,75 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/27 | 3 | 12/14 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | V | 5,55 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/04/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Waldhof Mannheim | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Kickers Offenbach | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen II | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Energie Cottbus | Werder Bremen II | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | Energie Cottbus U19 | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Energie Cottbus U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Energie Cottbus (Youth) | Energie Cottbus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | MSV 1919 Neuruppin Youth | Energie Cottbus (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực48