Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Wahling

SSV Ulm 1846Tiền vệGER
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Oliver Wahling là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11869220000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 692 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Wahling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201818100 nghìn €
10/02/201919125 nghìn €
11/08/201919125 nghìn €
05/02/202020150 nghìn €
14/09/202021100 nghìn €
14/02/202121125 nghìn €
29/06/202121125 nghìn €
29/12/202122125 nghìn €
31/05/202222125 nghìn €
07/12/202223125 nghìn €
12/06/202323150 nghìn €
14/12/202324150 nghìn €
05/06/202424150 nghìn €
16/12/202425125 nghìn €
05/06/202525250 nghìn €
21/12/202526250 nghìn €
09/03/202626200 nghìn €
25/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024VfL OsnabrückFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2021Mainz IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
31/07/2019VfB Stuttgart IIMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2018Karlsruher SC U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2016Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com