
Felix Straussl là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 61% | 3 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/363 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/47 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 6/7 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 3/8 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/103 | 2 | 7/11 | V | 5,95 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 3 | 7/9 | — | 5,65 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 2/6 | V | 6,49 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 4/6 | — | 6,26 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 0 | 2/7 | — | 6,88 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 7/8 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 05/09/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Spartak Varna | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Lahti | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Rheindorf Altach | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Blau Weiss Linz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Viktoria koln U19 | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U18 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Grödig Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | SC Golling Youth | SV Grödig Youth | Chuyển nhượng Free | — |