Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Seegert

SSV Ulm 1846Hậu vệGER
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marcel Seegert là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111192500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 925 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Seegert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-13001002/202/2—6,45
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-2730022024/3212/7V6,25
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5900022020/2503/9—5,83
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-111000006/801/2—6,55
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1830010010/1513/5V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131925 nghìn €
01/08/20142075 nghìn €
18/07/201521125 nghìn €
12/02/201621125 nghìn €
08/08/201622150 nghìn €
05/02/201722175 nghìn €
20/08/201723250 nghìn €
21/01/201823300 nghìn €
18/06/201824300 nghìn €
10/02/201924250 nghìn €
11/07/201925250 nghìn €
10/12/201925275 nghìn €
16/07/202026250 nghìn €
19/01/202126225 nghìn €
13/06/202127225 nghìn €
29/12/202127250 nghìn €
31/05/202228250 nghìn €
07/12/202228250 nghìn €
12/06/202329275 nghìn €
27/12/202329225 nghìn €
10/06/202430250 nghìn €
29/12/202430250 nghìn €
10/06/202531200 nghìn €
22/12/202531200 nghìn €
28/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Waldhof MannheimSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
02/01/2019SV SandhausenWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2017Waldhof MannheimSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2014Mainz IIWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2013FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2011Hoffenheim U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com