
Sebastian Stolze là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 62% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 5/8 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/2 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/02/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/08/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/09/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | SV Sandhausen | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hannover 96 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jahn Regensburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg Youth | Jahn Regensburg | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Jahn Regensburg | VfL Wolfsburg Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | VfL Wolfsburg Youth | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Rot-Weiss Erfurt | VfL Wolfsburg U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rot-Weiss Erfurt U17 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rot-Weiß Erfurt Youth | Rot-Weiss Erfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực30