
Erik Majetschak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 521 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 35% | 2 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/228 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 3/4 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/9 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/9 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RB Leipzig U19 | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Lokomotive Leipzig Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực43