
Nicolas kisilowski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 446 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 62% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/180 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 1/2 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 5/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 3 | 3/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/5 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 4 | 7/13 | — | 6,88 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/04/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Hamburger SV | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eimsbütteler TV Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |