Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas kisilowski

Jahn RegensburgHậu vệGER
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Nicolas kisilowski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—654461012185%62%005,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/180 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas kisilowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0900010134/3801/2——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2900000026/3415/6—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0900100146/5233/6—7,20
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-3641011111/1412/4—6,90
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2670000318/2001/1—6,10
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-2450000018/2233/5—6,10
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-1900010131/3847/13—6,88
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-1730000015/1614/8—6,43
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-1900010224/3001/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202218100 nghìn €
28/12/202218100 nghìn €
12/04/202319150 nghìn €
20/06/202319175 nghìn €
14/12/202319300 nghìn €
05/06/202420300 nghìn €
18/12/202420300 nghìn €
18/06/202521300 nghìn €
22/12/202521250 nghìn €
18/03/202622300 nghìn €
28/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Hamburger SVJahn RegensburgChuyển nhượng—
20/07/2023Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2022Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Eimsbütteler TV YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com