
Robin Mantel là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/03/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Heracles Almelo | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Helmond Sport | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | KSC Lokeren | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASV Geel | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Verbroedering Geel U19 | ASV Geel | Chuyển nhượng | — |