Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Mätzler

Jahn RegensburgHậu vệAUT
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Leo Mätzler là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—733840001093%35%004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/247 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Mätzler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0900000080/8322/3——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2900010034/3601/2—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0900000081/8311/5——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-3380000010/1301/2—5,90
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2230000110/1201/2—6,40
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-245000008/1101/4—6,10
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-28000007/900/2—6,60
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-5dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20191775 nghìn €
21/07/20201875 nghìn €
11/01/20211875 nghìn €
22/06/202119150 nghìn €
30/11/202119175 nghìn €
24/05/202220175 nghìn €
16/11/202220225 nghìn €
04/06/202321250 nghìn €
10/12/202321250 nghìn €
20/05/202422200 nghìn €
09/12/202422200 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
22/12/202523225 nghìn €
28/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025SC Austria LustenauJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2023Rheindorf AltachSC Austria LustenauHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2023FC DornbirnRheindorf AltachCho mượn—
24/08/2022Rheindorf AltachFC DornbirnChuyển nhượng—
29/06/2022SC Austria LustenauRheindorf AltachCho mượn—
30/06/2021Rheindorf AltachSC Austria LustenauChuyển nhượng—
29/06/2021FC Wil 1900Rheindorf AltachCho mượn—
04/08/2020Rheindorf AltachFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2019AKA Vorarlberg U18Rheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Vorarlberg U16AKA Vorarlberg U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Vorarlberg U15AKA Vorarlberg U16Chuyển nhượng—
30/06/2016VfB Bezau YouthAKA Vorarlberg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com