
Patrick Hobsch là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 272 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 66% | 18% | 1 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/33 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/6 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/6 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 3/10 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/09/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | TSV 1860 München | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Unterhaching | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VFB Lubeck | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | VFB Lubeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SV Seligenporten | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Feucht SC | SV Seligenporten | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2013 | Nurnberg U19 | Feucht SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | 1.SC Feucht U19 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | BSC Woffenbach U17 | 1.SC Feucht U19 | Chuyển nhượng | — |