Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

steffan meuer

SSV Ulm 1846Tiền vệGER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

steffan meuer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
732Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11973241000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 732 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của steffan meuer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 4-1dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1670010110/1548/12—6,23
22/03/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 2-1810000020/2703/6—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20202050 nghìn €
04/01/202121125 nghìn €
25/06/202121150 nghìn €
21/12/202122150 nghìn €
12/06/202222150 nghìn €
11/12/202223150 nghìn €
11/06/202323175 nghìn €
27/12/202324200 nghìn €
10/06/202424175 nghìn €
15/12/202425175 nghìn €
22/06/202525175 nghìn €
09/10/202525250 nghìn €
22/12/202526300 nghìn €
28/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MSV DuisburgSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024Erzgebirge AueMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2023Borussia Monchengladbach IIErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2021Dusseldorf IIBorussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2020Sportfreunde EisbachtalDusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2017Sportfreunde Eisbachtal U19Sportfreunde EisbachtalChuyển nhượng—
30/06/2016Sportfreunde Eisbachtal U17Sportfreunde Eisbachtal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com