Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Fein

Jahn RegensburgTiền vệGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adrian Fein là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—101083732313587%54%106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/617 (87%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
15/43 (34%)
Chuyền dài chính xác
37/57 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Fein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0900000275/8512/5——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2900000226/3402/2—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0901021295/10725/8—7,00
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-3830021239/5234/8V6,10
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2790110236/3900/4—6,40
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-2450000319/270——5,70
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-29000214106/11222/4—6,10
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-5900110251/5744/7—7,22
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-1900020462/6603/5—7,20
08/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 5-2902132229/3856/8—8,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171850 nghìn €
19/02/201818150 nghìn €
28/08/201819250 nghìn €
07/01/201919750 nghìn €
11/06/201920750 nghìn €
24/09/2019203,0 triệu €
12/12/2019204,5 triệu €
01/04/2020215,5 triệu €
07/04/2020215,0 triệu €
13/10/2020215,0 triệu €
08/03/2021214,5 triệu €
18/05/2021224,0 triệu €
06/10/2021222,5 triệu €
21/12/2021221,5 triệu €
22/03/202223800 nghìn €
15/06/202223700 nghìn €
10/11/202223700 nghìn €
16/03/202323600 nghìn €
22/06/202324600 nghìn €
16/10/202324450 nghìn €
14/12/202324450 nghìn €
19/03/202425300 nghìn €
10/06/202425225 nghìn €
29/12/202425200 nghìn €
10/06/202526225 nghìn €
22/12/202526275 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Waldhof MannheimJahn RegensburgChuyển nhượng—
15/07/2024SC VerlWaldhof MannheimChuyển nhượng—
28/01/2024Excelsior SBVSC VerlChuyển nhượng—
23/08/2022FC Bayern MunichExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2022Dynamo DresdenFC Bayern MunichCho mượn—
30/01/2022FC Bayern MunichDynamo DresdenChuyển nhượng—
29/01/2022SpVgg Greuther FürthFC Bayern MunichCho mượn—
13/07/2021FC Bayern MunichSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2021PSV EindhovenFC Bayern MunichCho mượn—
05/10/2020FC Bayern MunichPSV EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2020Hamburger SVFC Bayern MunichCho mượn—
01/07/2019FC Bayern MunichHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2019Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
29/06/2019Jahn RegensburgBayern Munchen IICho mượn—
30/08/2018Bayern Munchen IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2016Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006TSV 1860 München YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Tư duy63
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com