
Jonas David
Hậu vệGER
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jonas David là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 29/06/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2025 | WSG Tirol | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2024 | Free Player | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Hamburger SV | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Hansa Rostock | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Hamburger SV | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Würzburger Kickers | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Hamburger SV | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Norderstedt Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Meiendorfer SV Jugend | Eintracht Norderstedt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực39