Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Hermes

Jahn RegensburgTiền đạoGER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lucas Hermes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1010818602241170%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/125 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Hermes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-064000005/803/5——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-271103105/1302/4—6,99
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0760200313/1404/5—7,00
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-383003125/1005/15—6,80
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-290005009/903/6—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-2901022014/2314/5—6,99
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-2901032011/1103/5—7,09
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-590102209/1112/10—7,67
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-1900031110/1405/10—6,38
08/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 5-274203207/1207/11—9,01

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191950 nghìn €
05/02/202019100 nghìn €
14/09/202020100 nghìn €
14/02/202120125 nghìn €
29/06/202121125 nghìn €
30/12/202121100 nghìn €
27/06/202222100 nghìn €
18/12/20222275 nghìn €
28/06/20232375 nghìn €
09/01/20242375 nghìn €
29/06/20242450 nghìn €
05/01/202524150 nghìn €
10/06/202525150 nghìn €
22/12/202525200 nghìn €
28/05/202626175 nghìn €
08/10/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FSV FrankfurtJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2023Kickers OffenbachFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2021Mainz IIKickers OffenbachChuyển nhượng—
30/06/2019SC Freiburg U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2017SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Saarbrucken U17SC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Saarbrucken AmSaarbrucken U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com