
Wang Zheng là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Tiểu sử Wang Zheng
Wang Zheng là hậu vệ của câu lạc bộ Hubei Istar, mang quốc tịch China và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 70 kg và sinh ngày 21/01/2005. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 942 phút thi đấu và điểm trung bình 5,38. Theo giải, cầu thủ có 11 trận tại Chinese Football League 2 và 3 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
942Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 942 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 942 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/573 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/68 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/64 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 4/4 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 2/2 | — | 6,79 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 3 | 5/7 | — | 5,85 |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shanghai Port B | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 01/07/2026 | Hubei Istar | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực47