
He Jialin là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.244Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 16 | 1.244 | 3 | 1 | 0 | 29 | 12 | 64% | 34% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.244 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/218 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/186 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 83
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/11 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 5/12 | V | 7,84 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/7 | 0 | 3/11 | — | 7,84 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/11 | — | 6,33 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 6/14 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2024 | Meizhou Hakka Youth | Guangdong Mingtu | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | R&F Football School | Meizhou Hakka Youth | Chuyển nhượng | — |