
Zhang Zhihao là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 4 | 443 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 63% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/234 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Henan FC | Guangdong Mingtu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Foshan Nanshi | Henan FC | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Henan FC | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Wenzhou Professional Football Club | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Beijing BSU(2004-2023) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Guangzhou FC(1993-2025) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou Evergrande U19 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |