- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Guangdong Provincial People's Stadium, Guangzhou · Trọng tài: Zhang Junwei · Nắng 35°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07
Guangdong Mingtu và Shenzhen 2028 hòa nhau 2-2.
Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 2-2 — Chinese Football League 2 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
27'
0 - 1 ⚽ Jiang Wenjingkiến tạo: Luan Cheng -
30'
0 - 2 ⚽ Huang Zishunkiến tạo: Li Mingjie -
⚽ Wang Tanyoukiến tạo: Tan Zhennan
33'
1 - 2 - 🟨 Fang Haiyang 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Huang Guangliangthay Li Tianyou 45'
- 59' 🔁 Wang Zhiyuanthay Jiang Wenjing
- 59' 🔁 Luo Kaisathay Hai Jieqing
- 59' 🔁 Huang Yongsuthay Lu Changye
- 🔁 Zhu Xinyuthay He Jialin 60'
- 🟨 Jiang Yixiang 61'
- 🔁 Zhang Zhihaothay Tan Zhennan 69'
- 🔁 Li Mingthay Xin Hongjun 69'
- 🔁 Gu Zhiweithay Wen Yongjun 69'
- 70' 🔁 Li Peilinthay Huang Zishun
- 83' 🔁 Li Lehangthay Wang Ziyang
- 85' 🟨 Li Mingjie
-
⚽ (pen) Cai Mingmin
85'
2 - 2 - 🟨 Gu Zhiwei 86'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 11Tổng cú sút10
- 6Sút trúng đích5
- 11Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn5
- 6Phạt góc7
- 69Tấn công nguy hiểm69
- 94Tấn công104
- 358Chuyền315
- 303Chuyền chính xác248
- 7Chuyền then chốt5
- 18Chuyền dài10
- 25Rê bóng13
- 31Tạt bóng35
- 26Tranh chấp35
- 12Tắc bóng20
- 60Cản phá60
- 3Cứu thua2
- 2Phạm lỗi1
- 25Bị phạm lỗi18
- 4Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Guangdong Mingtu kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangdong Mingtu ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen 2028 ép sân. Guangdong Mingtu kiểm soát thế trận 44% thời gian, Shenzhen 2028 45%.
Guangdong MingtuShenzhen 2028| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-2-1
Guangdong Mingtu · HLV Ander Sanabria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Li Chen | Thủ môn | 6.71 |
| 22 | Fang Haiyang | Hậu vệ | 6.13 |
| 36 | Tan Zhennan | Hậu vệ | 6.98 |
| 41 | Li Tianyou | Hậu vệ | 6.02 |
| 52 | Zhong Wenze | Hậu vệ | 6.92 |
| 5 | Jiang Yixiang | Tiền vệ | 6.52 |
| 10 | Wen Yongjun | Tiền vệ | 6.43 |
| 11 | Xin Hongjun | Tiền vệ | 6.4 |
| 16 | Cai Mingmin © | Tiền vệ | 6.53 |
| 17 | Wang Tanyou | Tiền vệ | 7.84 |
| 42 | He Jialin | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Luo Xinhao | Hậu vệ |
| 7 | Gu Zhiwei | Tiền vệ |
| 6 | Huang Guangliang | Tiền vệ |
| 9 | Li Ming | Tiền đạo |
| 8 | Li Tian | Tiền vệ |
| 43 | Zhu Xinyu | Tiền vệ |
| 28 | Zhang Zhihao | Hậu vệ |
| 19 | Ye Zimin | Tiền vệ |
| 50 | Wu Zhengxian | Tiền vệ |
| 33 | Qu Jiale | Tiền vệ |
| 39 | Pang Jiajun | Thủ môn |
| 12 | Chen Rijin | Hậu vệ |
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 7.01 |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ | 6.31 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 6.75 |
| 45 | Yuan Zinan | Hậu vệ | 6.11 |
| 55 | Huang Keqi | Hậu vệ | 6.47 |
| 6 | Luan Cheng © | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Chen Wei | Tiền vệ | 6.05 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền vệ | 7.78 |
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền vệ | 7.41 |
| 11 | Lu Changye | Tiền đạo | 6.72 |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền đạo | 5.92 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Huang Yongsu | Tiền đạo |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền vệ |
| 17 | Shi Zihao | Tiền đạo |
| 24 | Pan Nuojun | Tiền vệ |
| 9 | Luo Kaisa | Hậu vệ |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 10 | Li Peilin | Tiền vệ |
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo |
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 29 | Deng Zhitao | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guangdong Mingtu | 3–1 |
| 01/06/2025 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guangdong Mingtu | 1–1 |
| 23/03/2025 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Shenzhen 2028 | 0–1 |
| 30/08/2024 | CMCL | Shenzhen 2028 – Guangdong Mingtu | 1–1 |
Phong độ gần đây
Guangdong Mingtu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CHN League 2 | Guangzhou Dandelion Alpha – Guangdong Mingtu | 1–2 | T |
| 27/06/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Xiamen Feilu | 1–2 | B |
| 23/06/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Guizhou Guiyang Athletic | 0–0 | H |
| 19/06/2026 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Guangdong Mingtu | 0–2 | T |
| 13/06/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Hangzhou Linping Wuyue | 1–1 | H |
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CHN League 2 | Xiamen Feilu – Shenzhen 2028 | 0–0 | H |
| 28/06/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Chengdu Rongcheng B | 1–0 | T |
| 24/06/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Hangzhou Linping Wuyue | 3–1 | T |
| 20/06/2026 | CHN League 2 | Wuhan Three Towns B – Shenzhen 2028 | 1–1 | H |
| 14/06/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Shenzhen 2028 | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 thuộc Chinese Football League 2, Vòng 16 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Guangdong Provincial People's Stadium (Guangzhou).
- Kết quả Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 là bao nhiêu?
- Guangdong Mingtu và Shenzhen 2028 hòa 2-2; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 0, hòa 2, Shenzhen 2028 thắng 2. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (CHN League 2) Shenzhen 2028 3-1 Guangdong Mingtu.
- Phong độ Guangdong Mingtu và Shenzhen 2028 trước trận?
- Guangdong Mingtu: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDW); Shenzhen 2028: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW).
- Đội hình xuất phát Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028?
- Guangdong Mingtu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shenzhen 2028 dùng sơ đồ 4-3-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:48 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

