Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Chen

Guangdong MingtuThủ mônCHN
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Chen là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
44Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—22221.9804462075%91%016,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
44
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
20

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/461 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
60/166 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Chen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1901008/100——6,25
11/10/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticT 2-19060014/240——7,43
06/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BH 1-19030011/140——6,47
18/09/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduH 0-09030011/130——6,97
12/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 1-09042220/2601/1—8,09
23/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 0-19001115/180——6,29
16/08/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BT 3-09030112/1801/1—7,05
09/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 0-09020116/1601/1—7,12
01/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarH 0-09010119/240——6,87
27/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-09000019/280——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 10 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20252210 nghìn €
16/03/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Shaanxi UnionGuangdong MingtuChuyển nhượng—
18/02/2025Beijing Guoan U20Shaanxi UnionChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com