
Xin Hongjun là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Tiểu sử Xin Hongjun
Xin Hongjun là hậu vệ của Guangdong Mingtu, quốc tịch Trung Quốc, hiện 22 tuổi và sinh ngày 06/09/2004. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1183 phút thi đấu, gồm 22 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Cầu thủ cũng có 1 kiến tạo ở mùa này, cao 184 cm và nặng 58 kg. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Shanxi Longchengren đến Guangdong Mingtu vào ngày 24/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.183Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 15 | 1.109 | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 69% | 41% | 8 | 1 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.109 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/262 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/185 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 78
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/7 | V | 6,04 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 5/14 | V | 6,09 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | Đ | 5,56 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 5/9 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 6/12 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 3/7 | — | 6,65 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/16 | 2 | 5/9 | V | 6,29 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 19 | — |
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | Shanxi Longchengren | Guangdong Mingtu | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Yulin Tianzhijiaozi | Shanxi Longchengren | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2024 | Free Player | Yulin Tianzhijiaozi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Liaoning Tieren | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Liaoning Tieren U19 | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Liaoning Tieren | Liaoning Tieren U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Unknown | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực28