Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiang Yixiang

Guangdong MingtuHậu vệCHN
18Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jiang Yixiang là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1197320005185%39%506,00
Cúp Toulon2026—432250001076%36%004,58
CFA Team China International Tournament2026—2110400000——10—
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/433 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
33/63 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/93 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiang Yixiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1630000039/4201/2V6,27
06/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduH 0-0900010046/5923/8—6,37
12/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 1-0100000—0———
23/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 0-1390000033/3711/3V6,50
16/08/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BT 3-0900011148/5513/7—7,10
09/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 0-0650000041/4601/1—7,15
27/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-0900000034/4024/9V7,13
19/07/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanH 0-0dự bị00000—0———
11/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028H 2-2900000343/4811/4V6,52

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Guangdong MingtuShanghai ShenhuaCho mượn—
22/06/2026Shanghai ShenhuaGuangdong MingtuChuyển nhượng—
20/06/2026Dingnan UnitedShanghai ShenhuaCho mượn—
02/03/2026Shanghai ShenhuaDingnan UnitedChuyển nhượng—
26/02/2026FK Graficar Beograd U19Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/06/2025Graficar U17FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Graficar Belgrad U16Graficar U17Chuyển nhượng—
26/02/2024UnknownGraficar Belgrad U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com