Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cai Mingmin

Guangdong MingtuTiền vệCHN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cai Mingmin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—25242.148424221380%51%306,90
Cúp FA Trung Quốc2026—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.148 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/22
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
875/1082 (80%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
31/130 (23%)
Chuyền dài chính xác
86/144 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/102 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
337
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cai Mingmin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticT 2-1900011121/280——6,33
06/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BH 1-1900021070/8012/3—6,87
18/09/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduH 0-0900010324/3103/6—6,68
12/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 1-0900010033/4101/3—6,47
23/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 0-1900011446/5412/5—7,26
16/08/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BT 3-0901011346/5224/6—8,20
09/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 0-0900021346/5222/3—7,20
27/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-0901111240/4523/6V7,70
19/07/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanH 0-090000026/2913/4—5,66
11/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028H 2-2901011232/4123/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171625 nghìn €
18/06/20171625 nghìn €
20/03/20191825 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
27/08/20212075 nghìn €
14/01/202221100 nghìn €
12/01/202322100 nghìn €
25/06/20232275 nghìn €
13/12/20232325 nghìn €
18/03/202423—
22/06/20252425 nghìn €
08/12/20252525 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Guangzhou Dandelion AlphaGuangdong MingtuChuyển nhượng—
02/03/2025Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Guangzhou Dandelion AlphaChuyển nhượng—
28/03/2023Guangzhou FC(1993-2025)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
04/05/2022Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2021Kunshan FC(2014-2023)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
09/04/2021Guangzhou FC ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Qingdao West Coast ReservesGuangzhou FC ReservesCho mượn—
18/10/2020Guangzhou FC ReservesQingdao West Coast ReservesChuyển nhượng 0.002295M €2 nghìn €
23/07/2020Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2019Kunshan FC(2014-2023)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
04/07/2019Guangzhou FC(1993-2025)Kunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
31/01/2019Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
06/07/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/01/2017Guangzhou Evergrande U19Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com