- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Jan Breydel Stadium, Bruges · Có mây, mưa nhẹ 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Club Nxt và Gent B hòa nhau 2-2.
Club Nxt vs Gent B 2-2 — Belgian Challenger Pro League 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Mohammed El Âdfaouikiến tạo: Ahmed Yassin Mohammed Mohammed - 🟨 Samuel·Gomez Van Hoogen 32'
-
⚽ Milan Robberechts
35'
1 - 1 - 📺 VAR Utku Kurtal 37'
- 43' 🟨 David Mukuna Trouet
- 🟨 Andrej Vasovic 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Al-Hassan Kamarathay Wisdom Mike 45'
- 45' 🔁 Moctar Diopthay David Mukuna Trouet
-
56'
1 - 2 ⚽ Matisse Samoisekiến tạo: Abubakar Abdullahi - 60' 📺 VAR Gyano Vanderdonck
- 🔁 Jakke Van Britsomthay Andrej Vasovic 62'
- 🔁 Axl Winsthay Wout Verlinden 62'
- 64' 🔁 Alexandre Chaidronthay Matisse Samoise
-
⚽ Milan Robberechtskiến tạo: Samuel·Gomez Van Hoogen
66'
2 - 2 - 70' 📺 VAR Abubakar Abdullahi
- 79' 🔁 Daniel James Wisdomthay Ahmed Yassin Mohammed Mohammed
- 🔁 Alexander Leon·Vandeperrethay Samuel·Gomez Van Hoogen 79'
- 🔁 Jessi Da Silvathay Utku Kurtal 79'
- 80' 🟨 T. Matton
- 🟨 Alexander Leon·Vandeperre 89'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 13Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm16
- 3Sút bị chặn6
- 4Phạt góc5
- 67Tấn công nguy hiểm51
- 100Tấn công77
- 495Chuyền414
- 424Chuyền chính xác340
- 1Chuyền then chốt7
- 9Chuyền dài14
- 11Rê bóng17
- 23Tạt bóng33
- 45Tranh chấp49
- 21Tắc bóng14
- 49Cản phá56
- 14Cứu thua7
- 7Phạm lỗi10
- 19Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị6
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Club Nxt kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Club Nxt ép sân · cột hướng xuống: Gent B ép sân. Club Nxt kiểm soát thế trận 53% thời gian, Gent B 41%.
Club NxtGent B| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Club Nxt · HLV Piet Cremers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn | 6.38 |
| 82 | Samuel·Gomez Van Hoogen | Hậu vệ | 6.22 |
| 93 | Wout Verlinden | Hậu vệ | 6.77 |
| 95 | Mohamed Galal Elbay | Hậu vệ | 6.87 |
| 96 | Denis Odoi © | Hậu vệ | 6.64 |
| 27 | Wisdom Mike | Tiền vệ | 6.07 |
| 39 | Milan Robberechts | Tiền vệ | 8.87 |
| 68 | Utku Kurtal | Tiền vệ | 6.02 |
| 86 | Gianluca Tommaso Okon-Engstler | Tiền vệ | 6.22 |
| 77 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | 6.31 |
| 97 | Naim Amengai | Tiền đạo | 6.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Andre Garcia | Hậu vệ |
| 76 | Lucas Delorge Knieper | Tiền vệ |
| 94 | Emiel Callens | Tiền vệ |
| 78 | Al-Hassan Kamara | Tiền đạo |
| 91 | Thibeau Kestemont | Thủ môn |
| 72 | Jessi Da Silva | Tiền đạo |
| 89 | Jakke Van Britsom | Tiền đạo |
| 92 | Alexander Leon·Vandeperre | Hậu vệ |
| 98 | Axl Wins | Hậu vệ |
Gent B · HLV Thomas Matton
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Bas Evers | Thủ môn | 6.95 |
| 18 | Matisse Samoise | Hậu vệ | 7.29 |
| 35 | Gilles De Meyer | Hậu vệ | 6.72 |
| 55 | Eric Simpore | Hậu vệ | 6.67 |
| 71 | Preben Blondeel © | Hậu vệ | 6.09 |
| 28 | Mohammed El Âdfaoui | Tiền vệ | 6.96 |
| 61 | Abubakar Abdullahi | Tiền vệ | 6.56 |
| 67 | Oleksandr Soroka | Tiền vệ | 6.23 |
| 77 | Gyano Vanderdonck | Tiền vệ | 6.43 |
| 78 | David Mukuna Trouet | Tiền đạo | 6.82 |
| 95 | Ahmed Yassin Mohammed Mohammed | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | Alexandre Chaidron | Tiền vệ |
| 51 | Victor De Coninck | Thủ môn |
| 19 | Moctar Diop | Tiền đạo |
| 58 | Joachim Eniola Djamba-Shango | Tiền vệ |
| 74 | Trey Kongolo | Hậu vệ |
| 97 | Saidou Touré | Tiền đạo |
| 76 | Victor Vandenbroucke | Hậu vệ |
| 79 | Ruslan Vydysh | Tiền đạo |
| 82 | Daniel James Wisdom | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 19.00 | 1.03 | 19.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Challenger Pro League | Gent B – Club Nxt | 3–2 |
| 04/10/2025 | Challenger Pro League | Club Nxt – Gent B | 0–4 |
Phong độ gần đây
Club Nxt
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Challenger Pro League | RFC de Liege – Club Nxt | 4–4 | H |
| 05/09/2026 | Challenger Pro League | Club Nxt – KAS Eupen | 0–1 | B |
| 30/08/2026 | Challenger Pro League | Patro Eisden – Club Nxt | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | Challenger Pro League | Club Nxt – RFC Seraing | 3–2 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | KV Kortrijk – Club Nxt | 1–1 | H |
Gent B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Challenger Pro League | Gent B – FCV Dender EH | 0–1 | B |
| 05/09/2026 | Challenger Pro League | Gent B – RSCA Futures | 2–2 | H |
| 29/08/2026 | Challenger Pro League | Sporting Hasselt – Gent B | 0–2 | T |
| 16/08/2026 | Challenger Pro League | Beerschot Wilrijk – Gent B | 4–0 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | KV Kortrijk – Gent B | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Club Nxt vs Gent B đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Club Nxt vs Gent B thuộc Belgian Challenger Pro League, Vòng 6 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jan Breydel Stadium (Bruges).
- Kết quả Club Nxt vs Gent B là bao nhiêu?
- Club Nxt và Gent B hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Phong độ Club Nxt và Gent B trước trận?
- Club Nxt: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); Gent B: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLW).
- Đội hình xuất phát Club Nxt vs Gent B?
- Club Nxt ra sân với sơ đồ 4-4-2, Gent B dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

