Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Odoi

Club NxtHậu vệGHA
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Denis Odoi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—665400005293%48%105,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
670/717 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/47 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Odoi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-39000001158/16513/6—6,56
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2900021065/7002/8—6,64
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4900021091/9904/8—6,24
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-19000100111/11828/11V—
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-19000000127/14204/9—6,81
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-29000000118/12300/1—6,80
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0820000124/3236/12V6,71
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-290002009/1437/16—6,57
26/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2900000250/5446/12—6,62
12/04/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1900010238/4511/4—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20072026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/200719100 nghìn €
08/10/200820200 nghìn €
07/07/200921300 nghìn €
03/09/200921500 nghìn €
24/01/201021650 nghìn €
27/07/201022850 nghìn €
09/01/2011221,2 triệu €
29/06/2011231,5 triệu €
16/06/2012242,0 triệu €
08/01/2013241,5 triệu €
24/06/2013251,3 triệu €
09/02/2014251,5 triệu €
27/06/2014261,5 triệu €
06/01/2015261,7 triệu €
23/03/2015262,0 triệu €
21/10/2015271,8 triệu €
06/02/2016271,5 triệu €
31/08/2016281,2 triệu €
26/02/2017281,0 triệu €
17/09/2017291,0 triệu €
26/02/2018291,0 triệu €
12/08/2018301,5 triệu €
18/12/2018302,0 triệu €
12/06/2019312,5 triệu €
26/02/2020312,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
12/10/2020321,6 triệu €
17/03/2021321,0 triệu €
07/06/202133600 nghìn €
23/11/202133500 nghìn €
11/04/202233700 nghìn €
03/11/202234600 nghìn €
08/06/202335400 nghìn €
18/12/202335400 nghìn €
03/06/202436300 nghìn €
10/12/202436300 nghìn €
11/06/202537250 nghìn €
20/10/202537200 nghìn €
27/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026NAC BredaClub NxtChuyển nhượng—
23/11/2025Free PlayerNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2025Royal AntwerpFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Club BruggeRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/01/2022FulhamClub BruggeHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
13/07/2016KSC LokerenFulhamHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2013AnderlechtKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2011Sint-TruidenseAnderlechtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2009Oud-Heverlee LeuvenSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2006Oud-Heverlee Leuven YouthOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2005KRC Genk U17Oud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—
30/06/2004Anderlecht U17KRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2003Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com