
Denis Odoi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 93% | 48% | 1 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 670/717 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 158/165 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/70 | 0 | 2/8 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 91/99 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 111/118 | 2 | 8/11 | V | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 127/142 | 0 | 4/9 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 118/123 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 3 | 6/12 | V | 6,71 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 7/16 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 4 | 6/12 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/07/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/01/2010 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/07/2010 | 22 | 850 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 25 | 1,3 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,7 triệu € |
| 23/03/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | NAC Breda | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2025 | Free Player | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Royal Antwerp | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Club Brugge | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Fulham | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 13/07/2016 | KSC Lokeren | Fulham | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Anderlecht | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sint-Truidense | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2009 | Oud-Heverlee Leuven | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | KRC Genk U17 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Anderlecht U17 | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực48