Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakke Van Britsom

Club NxtTiền đạoBEL
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jakke Van Britsom là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—543523106375%34%205,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/86 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakke Van Britsom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lens U19T 4-21800000—0———
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-228000017/80——6,48
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4902032123/3213/9V7,97
08/09/2026Giải trẻ châu Âuvs Aston Villa U19T 5-3dự bị00000—0———
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1810010110/1213/9V—
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-175001028/1503/7—6,25
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2781011217/1901/4—8,01
17/04/2026Giải trẻ châu Âu@ Benfica U19T 3-121000003/402/4Đ5,78
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelT 1-011000016/800/1—6,61
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1660010113/1715/14—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202518250 nghìn €
17/12/202518300 nghìn €
29/04/202619300 nghìn €
14/10/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2023Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2022Anderlecht YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2018KSC Lokeren Youth (-2020)Anderlecht YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com