
Jakke Van Britsom là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 352 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 75% | 34% | 2 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/86 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Lens U19 | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/32 | 1 | 3/9 | V | 7,97 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Aston Villa U19 | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/9 | V | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 8,01 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Benfica U19 | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | Đ | 5,78 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 5/14 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Anderlecht Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KSC Lokeren Youth (-2020) | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |