
Milan Robberechts là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 533 | 4 | 0 | 1 | 16 | 9 | 77% | 50% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/175 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 29/33 | 1 | 7/13 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/23 | 2 | 8/10 | — | 8,87 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/28 | 4 | 6/10 | — | 8,06 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/46 | 2 | 8/15 | — | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 6/17 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 4/12 | — | 6,35 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 102 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12/17 | 2 | 5/13 | V | 7,16 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Patro Eisden | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2025 | Fortuna Sittard | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RSCA Futures | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Fortuna Sittard | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VVV Venlo | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Fortuna Sittard | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Jong KV Mechelen | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực40