Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Robberechts

Club NxtTiền đạoBEL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Milan Robberechts là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—6653340116977%50%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/175 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Robberechts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-08000003/40——6,47
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3dự bị00000—0———
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-3900032029/3317/13—6,24
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2902043118/2328/10—8,87
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4902022219/2846/10—8,06
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1900031136/4628/15——
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-1900021019/2406/17V6,35
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2830120115/2134/12—6,35
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkH 2-21020132312/1725/13V7,16
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 1-171000003/313/6—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202319450 nghìn €
09/06/202420350 nghìn €
19/12/202420300 nghìn €
23/04/202521300 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
29/04/202622400 nghìn €
14/10/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Patro EisdenClub NxtHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2025Fortuna SittardPatro EisdenChuyển nhượng—
29/06/2025RSCA FuturesFortuna SittardCho mượn—
04/09/2024Fortuna SittardRSCA FuturesChuyển nhượng—
29/06/2024VVV VenloFortuna SittardCho mượn—
29/01/2024Fortuna SittardVVV VenloChuyển nhượng—
02/07/2023Jong KV MechelenFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2021KV Mechelen U18Jong KV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2020KV Mechelen YouthKV Mechelen U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com