Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wisdom Mike

Club BruggeTiền vệGER
18Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Wisdom Mike là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Club Brugge.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wisdom Mike · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lens U19T 4-27900000—0———
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-3600041115/1611/3—6,18
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2450010011/1511/4—6,07
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-445001009/1211/2—5,45
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3dự bị00000—0———
18/08/2026Giao hữu CLB@ 1. FC Heidenheim 1846T 4-2340010014/1602/3—6,60
15/08/2026Cúp Telekomvs RB LeipzigT 3-121001005/50——6,42
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenT 2-1dự bị00000—0———
24/01/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-2dự bị00000—0———
15/01/2026Bundesliga@ FC KölnT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €20252025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/2025171,5 triệu €
13/10/2025173,0 triệu €
18/12/2025175,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Bayern Munchen IIClub BruggeHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2026Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
31/12/2024Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2024FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Monchengladbach YouthFC Bayern München YouthHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2019MSV Duisburg AmFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com