
Saidou Touré là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.
Tiểu sử Saidou Touré
Saidou Touré là tiền đạo người Belgium, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gent B. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 12 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33 tại Belgian Challenger Pro League. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € (2025). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2029; cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.