Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed El Âdfaoui

Gent BTiền vệBEL
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mohammed El Âdfaoui là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—443371005184%58%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed El Âdfaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2770000145/5118/9—6,57
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtH 2-2901021330/4225/14—6,96
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 0-1800020030/3637/9—6,40
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 0-4900010245/4847/14—6,52
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-0dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/202517500 nghìn €
30/09/2025171,0 triệu €
09/12/2025172,0 triệu €
03/06/2026182,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Gent BKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2024KAA Gent U18Gent BChuyển nhượng—
25/09/2023Anderlecht YouthKAA Gent U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com