
Moctar Diop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 246 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 60% | 52% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/51 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 6/9 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/11 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 7/8 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 6/12 | — | 7,36 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/6 | V | 6,01 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/10 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/10/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KAA Gent | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Lillestrom | KAA Gent | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/09/2024 | Aalesund FK | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.64M € | 640 nghìn € |
| 04/04/2023 | Espoirs de Guédiawaye | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Thiès FC | Espoirs de Guédiawaye | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực48