
Naim Amengai là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Lens U19 | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Inter Milan U19 | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 3 | 4/9 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 2 | 6/11 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 2 | 7/12 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 4/14 | V | 7,51 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/37 | 4 | 8/12 | — | 8,20 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 5,68 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Real Madrid U19 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 18 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực37