Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naim Amengai

Club Brugge U19Tiền vệBEL
18Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Naim Amengai là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge U19.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải trẻ châu Âu2026-2027—20610002189%50%003,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naim Amengai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lens U19T 4-22800000—0———
13/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Inter Milan U19H 1-1330021017/1912/4—6,55
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-3760021211/1534/9—6,11
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2900021217/2026/11—6,74
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4900011227/3327/12—6,09
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1900062020/2202/7——
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-1901131116/2514/14V7,51
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2901022134/3748/12—8,20
11/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3450020012/1302/4—5,68
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-1450000113/1701/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202416100 nghìn €
19/12/202416150 nghìn €
23/04/202517150 nghìn €
14/10/202517300 nghìn €
17/12/202517300 nghìn €
29/04/202618300 nghìn €
14/10/202618700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com