
Victor Vandenbroucke là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 177 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/50 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/3 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/8 | — | 7,65 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/3 | — | 5,52 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 5 | 5/8 | V | 5,78 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 4/8 | — | 7,01 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/36 | 3 | 4/10 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2026 | 18 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.