Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessi Da Silva

Club NxtTiền đạoBEL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jessi Da Silva là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—532430013179%53%005,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessi Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lens U19T 4-29002000—0———
13/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Inter Milan U19H 1-113102105/723/4—7,90
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-314000004/500/1—6,29
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-211001008/1112/2—6,49
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4670000017/2024/10—6,47
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1730000119/2216/11——
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2780121117/2415/8—7,34
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-1450010011/1604/5—6,14
17/04/2026Giải trẻ châu Âu@ Benfica U19T 3-1670011110/1236/10—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202416350 nghìn €
19/12/202416350 nghìn €
23/04/202517400 nghìn €
17/12/202517300 nghìn €
29/04/202618300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com