Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilles De Meyer

Gent BHậu vệBEL
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gilles De Meyer là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—554490004186%57%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/240 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilles De Meyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2900000266/7816/10—6,83
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtH 2-2900010137/4013/8—6,72
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 0-1900000141/5039/15—6,76
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesH 2-2900021033/3947/10—6,65
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 2-0890010031/3318/14—7,13
23/03/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202418500 nghìn €
11/06/202518700 nghìn €
09/12/202519500 nghìn €
03/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/11/2024Gent BKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2023KAA Gent U18Gent BChuyển nhượng—
30/06/2022KAA Gent YouthKAA Gent U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com