
Gilles De Meyer là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 449 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/240 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/78 | 1 | 6/10 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 3 | 9/15 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/39 | 4 | 7/10 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 8/14 | — | 7,13 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/11/2024 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực38