
Ruslan Vydysh là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/131 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 2/6 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/37 | 0 | 0/4 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 4/6 | V | 8,11 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/73 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 2 | 6/9 | — | 6,42 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực38