
Samuel·Gomez Van Hoogen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 297 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 52% | 2 | 0 | 4,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/182 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 4/9 | V | 6,22 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/3 | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/77 | 0 | 3/6 | V | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 6 | 10/18 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,16 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/59 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | PSV Eindhoven U21 | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.355M € | 355 nghìn € |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lierse SK Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lierse SK Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực51