Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axl Wins

Club NxtHậu vệBEL
18Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Axl Wins là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—322070010090%55%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/249 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axl Wins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lens U19T 4-29000000—0—V—
13/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Inter Milan U19H 1-1900100139/45811/18V6,15
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2280000027/2902/4—6,34
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-4890100152/6001/3—6,33
08/09/2026Giải trẻ châu Âuvs Aston Villa U19T 5-3900011045/5504/13—6,10
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-19000000147/16007/11—6,93
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-1600000037/4111/1—6,69
17/04/2026Giải trẻ châu Âu@ Benfica U19T 3-1900000039/4612/4V6,33
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelT 1-0790000250/540——7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/202617200 nghìn €
14/10/202618300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2024Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2023KRC Genk YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2017VV St. Truiden YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com