Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Utku Kurtal

Club NxtTiền vệTUR
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Utku Kurtal là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Club Nxt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—622360003173%36%005,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/67 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Utku Kurtal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Inter Milan U19H 1-1130011113/140——5,95
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-3900011017/2124/9—6,04
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 2-2790010221/2800/5—6,02
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeH 4-423001002/50——5,81
08/09/2026Giải trẻ châu Âuvs Aston Villa U19T 5-3900110119/2602/4—6,30
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 0-117000012/522/3——
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-115000012/301/1—6,10
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-212000005/500/1—6,19
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-1dự bị00000—0———
17/04/2026Giải trẻ châu Âu@ Benfica U19T 3-15000002/20——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 500 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202617500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2025Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2023VV St. Truiden YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com