
Wout Verlinden là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 0% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/72 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Lens U19 | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Inter Milan U19 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/89 | 2 | 5/5 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Aston Villa U19 | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Real Madrid U19 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 7/10 | V | 6,59 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Benfica U19 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 0 | 2/5 | — | 7,34 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 2 | 3/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực53