
Trey Kongolo là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 57% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/297 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/110 | 2 | 4/5 | V | 6,22 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 4/5 | — | 7,46 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87/94 | 3 | 6/11 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | R Charleroi SC Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |