- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Planet Group Arena, Ghent · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Gent B và RSCA Futures hòa nhau 2-2.
Gent B vs RSCA Futures 2-2 — Belgian Challenger Pro League 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Abubakar Abdullahi
1'
1 - 0 -
8'
1 - 1 ⚽ Enzo sternalkiến tạo: Check Koité -
⚽ (pen) Ruslan Vydysh
13'
2 - 1 - 🟨 Preben Blondeel 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Trey Kongolothay Mamadou Diallo 45'
- 🔁 Victor Vandenbrouckethay Matisse Samoise 45'
- 📺 VAR Moctar Diop 53'
- 58' 📺 VAR Willsem boussaid
- 📺 VAR Trey Kongolo 59'
- 🔁 Jemiah Umoluthay Moctar Diop 65'
- 🔁 Loris Pirottethay Daniel James Wisdom 65'
- 68' 🔁 Mohamed Abdellaouithay Joël Kana-Katoto
- 68' 🔁 Terry Chinecherem Van De Venthay Willsem boussaid
- 71' 📺 VAR Pape Aliya N'dao
- 🔁 Noah Laghmichthay Abubakar Abdullahi 78'
- 85' 🔁 Rami Lougmanithay Check Koité
- 88' 📺 VAR Ludovick Wola-Wetshay
-
92+2'
2 - 2 ⚽ Enzo sternalkiến tạo: Mohamed Abdellaoui - 93+3' 🟨 Enzo sternal
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 14Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích9
- 12Sút trong vòng cấm20
- 3Sút bị chặn4
- 1Phạt góc7
- 41Tấn công nguy hiểm62
- 66Tấn công83
- 421Chuyền463
- 345Chuyền chính xác406
- 2Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài17
- 5Rê bóng29
- 24Tạt bóng26
- 50Tranh chấp48
- 31Tắc bóng20
- 67Cản phá44
- 10Cứu thua5
- 13Phạm lỗi9
- 14Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. RSCA Futures kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gent B ép sân · cột hướng xuống: RSCA Futures ép sân. Gent B kiểm soát thế trận 43% thời gian, RSCA Futures 45%.
Gent BRSCA Futures| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Gent B · HLV Thomas Matton
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Bas Evers | Thủ môn | 7.35 |
| 18 | Matisse Samoise | Hậu vệ | 6.56 |
| 35 | Gilles De Meyer | Hậu vệ | 6.65 |
| 56 | Mamadou Diallo | Hậu vệ | 6.1 |
| 71 | Preben Blondeel © | Hậu vệ | 6.2 |
| 61 | Abubakar Abdullahi | Tiền vệ | 7.56 |
| 67 | Oleksandr Soroka | Tiền vệ | 6.26 |
| 77 | Gyano Vanderdonck | Tiền vệ | 6.49 |
| 79 | Ruslan Vydysh | Tiền vệ | 6.95 |
| 82 | Daniel James Wisdom | Tiền vệ | 5.91 |
| 19 | Moctar Diop | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | Alexandre Chaidron | Tiền vệ |
| 58 | Joachim Eniola Djamba-Shango | Tiền vệ |
| 74 | Trey Kongolo | Hậu vệ |
| 64 | Noah Laghmich | Tiền vệ |
| 89 | Loris Pirotte | Tiền vệ |
| 97 | Saidou Touré | Tiền đạo |
| 63 | Jemiah Umolu | Tiền đạo |
| 76 | Victor Vandenbroucke | Hậu vệ |
| 53 | Liam Wauters | Thủ môn |
RSCA Futures · HLV Jelle Coen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Mattis Seghers | Thủ môn | 6.88 |
| 65 | Ludovick Wola-Wetshay | Hậu vệ | 6.51 |
| 71 | Nunzio Engwanda | Hậu vệ | 6.66 |
| 72 | Babatunde Akomolede | Hậu vệ | 6.41 |
| 25 | Thomas Foket © | Tiền vệ | 6.21 |
| 31 | Check Koité | Tiền vệ | 7.7 |
| 45 | Joël Kana-Katoto | Tiền vệ | 5.95 |
| 64 | Alexander De Ridder | Tiền vệ | 7.14 |
| 28 | Enzo sternal | Tiền đạo | 9.02 |
| 90 | Pape Aliya N'dao | Tiền đạo | 6.41 |
| 94 | Willsem boussaid | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Gassimou Sylla | Tiền đạo |
| 41 | Joel Woto Putu Matadi | Hậu vệ |
| 42 | Rami Lougmani | Tiền đạo |
| 51 | Omar Sarr | Hậu vệ |
| 86 | Lander Gijsbers | Thủ môn |
| 58 | Milan Debast | Hậu vệ |
| 48 | Ilyas Benktib | Tiền vệ |
| 44 | Mohamed Abdellaoui | Tiền vệ |
| 76 | Terry Chinecherem Van De Ven | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 19.00 | 1.03 | 21.00 | 4.5 | 5.75 | 1.14 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Challenger Pro League | RSCA Futures – Gent B | 1–2 |
| 17/08/2025 | Challenger Pro League | Gent B – RSCA Futures | 0–1 |
Phong độ gần đây
Gent B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Challenger Pro League | Sporting Hasselt – Gent B | 0–2 | T |
| 16/08/2026 | Challenger Pro League | Beerschot Wilrijk – Gent B | 4–0 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | KV Kortrijk – Gent B | 1–0 | B |
| 29/07/2026 | INT CF | Gent B – MVV Maastricht | 1–0 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Francs Borains – Gent B | 2–3 | T |
RSCA Futures
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Challenger Pro League | RSCA Futures – Beerschot Wilrijk | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | Challenger Pro League | RSCA Futures – Excelsior Virton | 0–1 | B |
| 15/08/2026 | Challenger Pro League | Patro Eisden – RSCA Futures | 2–1 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Dordrecht – RSCA Futures | 0–2 | T |
| 18/04/2026 | Challenger Pro League | RSCA Futures – Olympic Charleroi | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gent B vs RSCA Futures đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gent B vs RSCA Futures thuộc Belgian Challenger Pro League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Planet Group Arena (Ghent).
- Kết quả Gent B vs RSCA Futures là bao nhiêu?
- Gent B và RSCA Futures hòa 2-2; hiệp một 2-1.
- Phong độ Gent B và RSCA Futures trước trận?
- Gent B: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD); RSCA Futures: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWL).
- Đội hình xuất phát Gent B vs RSCA Futures?
- Gent B ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RSCA Futures dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:21 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

