Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Soroka

Gent BTiền vệUKR
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Oleksandr Soroka là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Gent B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—665370001093%37%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/383 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Soroka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-2870000080/8702/5—6,75
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-09000000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-28700000—0——5,60
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtH 2-2900000241/4222/5—6,23
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 0-1900000193/9612/5—7,10
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesH 2-2900010040/4312/3—6,26
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 2-0900000037/4311/7—6,41
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 0-4900000169/7211/2—6,47
09/07/2026U19 châu Âuvs U19 ĐứcB 1-2900000035/3817/8—6,60
05/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝT 1-0900000044/4713/5—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202518250 nghìn €
17/12/202518400 nghìn €
29/04/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com