Chelsea FC (nữ)Hạng 2
Manchester City (nữ)Hạng 1- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Manchester City (nữ) thắng 3-2 sau hiệp phụ ngay trên sân của Chelsea FC (nữ).
Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ) 2-3 — Cúp FA hạng dưới Anh (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Erin Cuthbert
8'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Sam Kerr
59'
2 - 0 - 66' 🔁 Iman Beneythay Kerstin·Casparij
- 66' 🔁 Aoba Fujinothay Grace Clinton
- 🔁 Lucy Bronzethay veerle buurman 70'
- 🟨 Lauren James 79'
- 🔁 Johanna Kanerydthay Alyssa Thompson 80'
- 85' 🔁 Mary Fowlerthay Leila Ouahabi
-
86'
2 - 1 ⚽ Mary Fowlerkiến tạo: Iman Beney - 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
-
91+1'
2 - 2 ⚽ Khadija Shawkiến tạo: Iman Beney - 🔁 Sandy Baltimorethay Lauren James 92+2'
- 🔁 Agnes Beever-Jonesthay Sam Kerr 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 97' 🟨 Aoba Fujino
- 🔁 Wieke Hendrikje Maria Kapteinthay Kadeisha Buchanan 98'
- 99' 🔁 Sydney Lohmannthay Laura Blindkilde Brown
-
103'
2 - 3 ⚽ Khadija Shawkiến tạo: Yui Hasegawa - 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 123+3' 🔁 Laura Coombsthay Kerolin Nicoli
- 123+3' 🔁 Lily Murphythay Khadija Shaw
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 34Tổng cú sút31
- 7Sút trúng đích4
- 14Sút không trúng đích11
- 27Sút trong vòng cấm18
- 6Sút bị chặn3
- 9Phạt góc4
- 80Tấn công nguy hiểm54
- 148Tấn công123
- 640Chuyền519
- 500Chuyền chính xác402
- 8Chuyền then chốt3
- 20Chuyền dài14
- 29Rê bóng16
- 30Tạt bóng29
- 70Tranh chấp65
- 29Tắc bóng42
- 72Cản phá80
- 12Cứu thua18
- 8Phạm lỗi6
- 37Bị phạm lỗi32
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 2-2, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Chelsea FC (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chelsea FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Manchester City (nữ) ép sân. Chelsea FC (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Manchester City (nữ) 42%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Chelsea FC (nữ) · HLV Sonia Bompastor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Hannah Hampton | Thủ môn | 6.26 |
| 2 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.42 |
| 5 | veerle buurman | Hậu vệ | 6.72 |
| 21 | Niamh Charles | Hậu vệ | 6.29 |
| 26 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 6.07 |
| 8 | Erin Cuthbert © | Tiền vệ | 8.2 |
| 30 | Keira Walsh | Tiền vệ | 6.93 |
| 10 | Lauren James | Tiền đạo | 6.84 |
| 12 | Alyssa Thompson | Tiền đạo | 6.74 |
| 20 | Sam Kerr | Tiền đạo | 7.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Sandy Baltimore | Tiền đạo |
| 33 | Agnes Beever-Jones | Tiền đạo |
| 22 | Lucy Bronze | Hậu vệ |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền vệ |
| 18 | Wieke Hendrikje Maria Kaptein | Tiền vệ |
| 1 | Livia Peng | Thủ môn |
| 32 | alexia potter | Tiền vệ |
| 42 | Chloe Sarwie | Tiền vệ |
| 38 | Becky Spencer | Thủ môn |
Manchester City (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Khiara Keating | Thủ môn | 6.99 |
| 4 | Jade Rose | Hậu vệ | 6.31 |
| 5 | Alex Greenwood © | Hậu vệ | 7.12 |
| 15 | Leila Ouahabi | Hậu vệ | 6.26 |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ | 6.07 |
| 6 | Grace Clinton | Tiền vệ | 6.42 |
| 19 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 6.57 |
| 25 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 6.58 |
| 9 | Khadija Shaw | Tiền đạo | 8.6 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | 6.25 |
| 14 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo | 6.73 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Laura·Wienroither | Hậu vệ |
| 28 | Gracie Prior | Hậu vệ |
| 46 | Lily Murphy | Tiền đạo |
| 22 | Sydney Lohmann | Tiền vệ |
| 20 | Aoba Fujino | Tiền đạo |
| 8 | Mary Fowler | Tiền đạo |
| 1 | Eartha Cumings | Thủ môn |
| 7 | Laura Coombs | Tiền vệ |
| 24 | Iman Beney | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 4.5 | 10.50 | 1.05 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 5–1 |
| 22/01/2026 | FA Women's League Cup | Manchester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–1 |
| 06/09/2025 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–1 |
| 28/03/2025 | UEFA Women's Champions League | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 3–0 |
| 23/03/2025 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–2 |
| 20/03/2025 | UEFA Women's Champions League | Manchester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 2–0 |
| 15/03/2025 | FA Women's League Cup | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–1 |
| 17/11/2024 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–0 |
| 08/03/2024 | FA Women's League Cup | Manchester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–1 |
| 17/02/2024 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Chelsea FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–3 | T |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–4 | T |
| 06/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Chelsea FC (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–1 | T |
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Chelsea FC (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–0 | T |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 4–3 | T |
Manchester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 | T |
| 25/04/2026 | ENG FA WSL | Brighton & Hove Albion (nữ) – Manchester City (nữ) | 3–2 | B |
| 06/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Birmingham (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–3 | T |
| 21/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Tottenham (nữ) | 5–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ) thuộc Cúp FA hạng dưới Anh (nữ) đã diễn ra lúc 21:30 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wheatsheaf Park (Staines).
- Kết quả Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ) là bao nhiêu?
- Manchester City (nữ) thắng Chelsea FC (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Chelsea FC (nữ) thắng 15, hòa 8, Manchester City (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (ENG FA WSL) Manchester City (nữ) 5-1 Chelsea FC (nữ).
- Phong độ Chelsea FC (nữ) và Manchester City (nữ) trước trận?
- Chelsea FC (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Manchester City (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD).
- Đội hình xuất phát Chelsea FC (nữ) vs Manchester City (nữ)?
- Chelsea FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Manchester City (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:05 01/11/2026 (giờ Việt Nam).